Danh mục tài liệu

GIẢI THÍCH TỪ VỰNG B2-C1

Ảnh định dạng

GIẢI THÍCH TỪ VỰNG B2-C1

Đánh giá: 
Average: ( votes)

( )


Ngày đăng: 03/09/2026

Tác giả: admin

Trạng thái:Đang cập nhật



Mô tả

Để học từ vựng trình độ B2-C1 (Upper Intermediate - Advanced), bạn không nên học theo kiểu "từ đơn" (single words) mà nên học theo **Cụm từ (Collocations)**, **Thành ngữ (Idioms)** và **Từ đồng nghĩa/trái nghĩa (Synonyms/Antonyms)** để sử dụng ngôn ngữ linh hoạt như người bản xứ. Dưới đây là một số chủ đề từ vựng trọng tâm kèm cách giải thích theo phong cách B2-C1: --- ### 1. Nhóm từ vựng về Công việc & Sự nghiệp (Work & Career) * **To climb the corporate ladder:** (Idiom) Thăng tiến trong sự nghiệp. * *Giải thích:* To advance in one's career to higher levels. * *Ví dụ:* She is determined to **climb the corporate ladder** and become the CEO. * **To be snowed under:** (Idiom) Quá tải với công việc. * *Giải thích:* To have too much work to deal with. * *Ví dụ:* I’m completely **snowed under** with deadlines this week. * **A dead-end job:** (Collocation) Công việc không có cơ hội thăng tiến. * *Giải thích:* A job with no prospects for promotion. ### 2. Nhóm từ vựng về Ý kiến & Tranh luận (Opinions & Debate) * **To advocate for something:** (Verb - C1) Ủng hộ/biện hộ cho điều gì. * *Giải thích:* To publicly support a particular policy or way of doing things. * *Ví dụ:* The organization **advocates for** the protection of endangered species. * **To be highly controversial:** (Adjective - B2/C1) Gây tranh cãi dữ dội. * *Giải thích:* Causing a lot of public disagreement. * *Ví dụ:* The new law is **highly controversial** among the public. * **To debunk a myth/theory:** (Verb - C1) Phơi bày/bác bỏ một niềm tin sai lệch. * *Giải thích:* To prove that a belief is false. ### 3. Nhóm từ vựng về Thay đổi & Phát triển (Change & Development) * **A paradigm shift:** (Noun - C1) Một sự thay đổi mang tính bước ngoặt/cấu trúc. * *Giải thích:* A fundamental change in approach or underlying assumptions. * *Ví dụ:* The invention of the internet caused a **paradigm shift** in how we communicate. * **To transform:** (Verb - B2) Biến đổi hoàn toàn. * *Từ đồng nghĩa (Synonyms):* Alter, convert, revolutionize. * **Drastic measures:** (Collocation) Các biện pháp quyết liệt. * *Giải thích:* Severe or extreme actions taken to deal with a difficult situation. ### 4. Cách học từ vựng B2-C1 hiệu quả (Phương pháp) Để ghi nhớ và sử dụng được các từ này, bạn nên áp dụng: 1. **Học qua ngữ cảnh (Context):** Không học từ lẻ. Hãy đọc bài báo (BBC, CNN, The Economist) và ghi lại cả câu chứa từ đó. 2. **Sử dụng "Word Families" (Họ từ):** * Ví dụ: *Sustain (v)* -> *Sustainable (adj)* -> *Sustainability (n)* -> *Unsustainable (adj - trái nghĩa)*. 3. **Học theo "Collocations":** Người bản xứ dùng "make a decision" chứ không dùng "do a decision". Hãy tra từ điển **[Ozdic](http://www.ozdic.com/)** để xem các từ thường đi kèm với từ chính. 4. **Từ điển Anh-Anh:** Ở trình độ này, bạn bắt buộc phải dùng từ điển Anh-Anh (Oxford, Cambridge, hoặc Longman) để hiểu sắc thái nghĩa chuẩn nhất thay vì dịch word-by-word. --- **Bạn có muốn mình giải thích sâu hơn về một chủ đề cụ thể nào không?** (Ví dụ: từ vựng về môi trường, kinh tế, giáo dục, hay kỹ năng Writing/Speaking cho IELTS?)

Các tài liệu trong bộ sưu tập